背着太阳 bối trứ thái dương Hán Việt: bối trứ thái dương Tổng quan Quay lưng về mặt trời Cấu tạo: 背 (bối) + 着 (trứ) + 太 (thái) + 阳 (dương)Hán Việtbối trứ thái dươngCấu tạo背 + 着 + 太 + 阳 · bối + trứ + thái + dương nghĩa thành phần: bối + trứ + thái + dương Nghĩa ViệtCihui Quay lưng về mặt trời