揹簍商店 Tổng quan Cấu tạo: 揹 + 簍 (lâu) + 商 (thương) + 店 (điếm)Cấu tạo揹 + 簍 + 商 + 店 Nghĩa EngCihui 背簍商店 ēilǒu shāngdiàn p.w. mobile shop with goods carried in baskets; pack-basket shop M:¹jiā