背縫印 bèi fèng yìn · bối phùng ấn Hán Việt: bối phùng ấn · Pinyin: bèi fèng yìn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 縫 (phùng) + 印 (ấn)Pinyinbèi fèng yìnHán Việtbối phùng ấnCấu tạo背 + 縫 + 印 · bối + phùng + ấn nghĩa thành phần: bối + phùng + ấn