背縫印

bèi fèng yìn bối phùng ấn

Hán Việt: bối phùng ấn · Pinyin: bèi fèng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (phùng) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文件背面的骑缝印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文件背面的骑缝印。