背腹的

bối phúc đích

Hán Việt: bối phúc đích

Tổng quan

sau,trước; thuộc lưng,bụng

Cấu tạo: (bối) + (phúc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sau,trước; thuộc lưng,bụng