背臺詞 bối thai từ Hán Việt: bối thai từ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 臺 (thai) + 詞 (từ)Hán Việtbối thai từCấu tạo背 + 臺 + 詞 · bối + thai + từ nghĩa thành phần: bối + thai + từ Nghĩa EngCihui 背臺詞 èi táicí v.o. prepare/remember one's lines