背節距 bối tiết cự Hán Việt: bối tiết cự Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 節 (tiết) + 距 (cự)Hán Việtbối tiết cựCấu tạo背 + 節 + 距 · bối + tiết + cự nghĩa thành phần: bối + tiết + cự