背蕾帽 bối lôi mạo Hán Việt: bối lôi mạo Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 蕾 (lôi) + 帽 (mạo)Hán Việtbối lôi mạoCấu tạo背 + 蕾 + 帽 · bối + lôi + mạo nghĩa thành phần: bối + lôi + mạo Nghĩa EngCihui 背蕾帽 èilěimào n. <loan> beret