背襯木 bèi chèn mù · bối sấn mộc Hán Việt: bối sấn mộc · Pinyin: bèi chèn mù Tổng quan giúp Cấu tạo: 背 (bối) + 襯 (sấn) + 木 (mộc)Pinyinbèi chèn mùHán Việtbối sấn mộcCấu tạo背 + 襯 + 木 · bối + sấn + mộc nghĩa thành phần: bối + sấn + mộc Nghĩa ViệtCihui giúp