背褡子 bèi dā zi · bối đáp tử Hán Việt: bối đáp tử · Pinyin: bèi dā zi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 褡 (đáp) + 子 (tử)Pinyinbèi dā ziHán Việtbối đáp tửCấu tạo背 + 褡 + 子 · bối + đáp + tử nghĩa thành phần: bối + đáp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搭在肩上装衣被什物的口袋。Tân Hoa Tự Điển 1.搭在肩上装衣被什物的口袋。