背視圖 bèi shì tú · bối thị đồ Hán Việt: bối thị đồ · Pinyin: bèi shì tú Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Pinyinbèi shì túHán Việtbối thị đồCấu tạo背 + 視 + 圖 · bối + thị + đồ nghĩa thành phần: bối + thị + đồ