背過氣
bối quá khí
Hán Việt: bối quá khí · Pinyin: bèi guò qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓昏厥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓昏厥。
Eng
- Cihui 背過氣 èiguoqì v.p. <coll.> be out of breath; gasp for breath
Hán Việt: bối quá khí · Pinyin: bèi guò qì