背逆
bối nghịch
Hán Việt: bối nghịch · Pinyin: bèi nì
Tổng quan
vi phạm | đi ngược lại àm phản. bội nghịch bội nghịch ☆Làm phản.
Nghĩa
Việt
- Cihui vi phạm | đi ngược lại àm phản. bội nghịch bội nghịch ☆Làm phản.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 叛逆。《文明小史》第三八回:「你們這些人誤聽謠言,就要做出這類背逆的事來,該當何罪?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背叛忤逆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.背叛忤逆。
Eng
- CC-CEDICT to violate; to go against
- Cihui to violate; to go against