背逆
bối nghịch
Hán Việt: bối nghịch · Pinyin: bèi nì
Tổng quan
Làm phản
1.背叛忤逆。
叛逆。《文明小史》第三八回:「你們這些人誤聽謠言,就要做出這類背逆的事來,該當何罪?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phản nghịch
- Tần suất từ Làm phản.; vi phạm; đi ngược lại
- Biên soạn 背逆 bèinì v. go against; violate; run counter to
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 叛逆。《文明小史》第三八回:「你們這些人誤聽謠言,就要做出這類背逆的事來,該當何罪?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.背叛忤逆。
Eng
- Cihui to violate; to go against
- Tần suất từ 背逆 bèinì v. go against; violate; run counter to