背過氣 bèi guò qì · bối quá khí Hán Việt: bối quá khí · Pinyin: bèi guò qì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 過 (quá) + 氣 (khí)Pinyinbèi guò qìHán Việtbối quá khíCấu tạo背 + 過 + 氣 · bối + quá + khí nghĩa thành phần: bối + quá + khí Nghĩa EngCihui 背過氣 èiguoqì v.p. <coll.> be out of breath; gasp for breath