背道眼

bối đạo nhãn

Hán Việt: bối đạo nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (đạo) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背道眼 èidàoyǎn n. out-of-the-way/secluded place