背錯兒 bối thác nhi Hán Việt: bối thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtbối thác nhiCấu tạo背 + 錯 + 兒 · bối + thác + nhi nghĩa thành phần: bối + thác + nhi Nghĩa EngCihui 背錯兒 ēicuòr ►See bēicuò