背間的 bối gian đích Hán Việt: bối gian đích Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtbối gian đíchCấu tạo背 + 間 + 的 · bối + gian + đích nghĩa thành phần: bối + gian + đích