背闊肌

bèi kuò jī bối khoát cơ

Hán Việt: bối khoát cơ · Pinyin: bèi kuò jī

Tổng quan

cơ lưng rộng (phía sau ngực)

Cấu tạo: (bối) + (khoát) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ lưng rộng (phía sau ngực)

Eng

  • CC-CEDICT latissimus dorsi muscle (back of the chest)
  • Cihui latissimus dorsi muscle (back of the chest)