背陽坡 bối dương pha Hán Việt: bối dương pha Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 陽 (dương) + 坡 (pha)Hán Việtbối dương phaCấu tạo背 + 陽 + 坡 · bối + dương + pha nghĩa thành phần: bối + dương + pha