背陰兒 bối âm nhi Hán Việt: bối âm nhi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 陰 (âm) + 兒 (nhi)Hán Việtbối âm nhiCấu tạo背 + 陰 + 兒 · bối + âm + nhi nghĩa thành phần: bối + âm + nhi Nghĩa EngCihui 背陰兒 èiyīnr ►See bèiyīn