背面兒 bối diện nhi Hán Việt: bối diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtbối diện nhiCấu tạo背 + 面 + 兒 · bối + diện + nhi nghĩa thành phần: bối + diện + nhi Nghĩa EngCihui 背面兒 èimiànr ►See ¹bèimiàn