背面圖 bèi miàn tú · bối diện đồ Hán Việt: bối diện đồ · Pinyin: bèi miàn tú Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 圖 (đồ)Pinyinbèi miàn túHán Việtbối diện đồCấu tạo背 + 面 + 圖 · bối + diện + đồ nghĩa thành phần: bối + diện + đồ