背面塗膠 bối diện đồ giao Hán Việt: bối diện đồ giao Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 塗 (đồ) + 膠 (giao)Hán Việtbối diện đồ giaoCấu tạo背 + 面 + 塗 + 膠 · bối + diện + đồ + giao nghĩa thành phần: bối + diện + đồ + giao