背黑鍋

bēi hēi guō bối hắc oa

Hán Việt: bối hắc oa · Pinyin: bēi hēi guō

Tổng quan

bị làm kẻ thế tội | bị đổ lỗi oan

Cấu tạo: (bối) + (hắc) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị làm kẻ thế tội | bị đổ lỗi oan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代人受過頂罪。如:「為了道義,他寧可背黑鍋,也不願意說出真相。」也作「背錯兒」、「揹黑鍋」。

Eng

  • CC-CEDICT to be made a scapegoat; to be unjustly blamed
  • Cihui to be made a scapegoat; to be unjustly blamed