胍丁胺

guā dīng àn

Pinyin: guā dīng àn

Tổng quan

Cấu tạo: 胍 + 丁 (đinh) + 胺

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 agmatin

Đức

  • Handedict Agmatin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁胺卡因