胎体

tāi tǐthai thể

Hán Việt: thai thể · Pinyin: tāi tǐ

Tổng quan

(trong gốm sứ, sơn mài, v.v.) phần nền (làm từ đất sét, kim loại, tre, v.v.) được phủ men, sơn mài hoặc các yếu tố trang trí khác

Cấu tạo: 胎 (thai) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần nền
  • Google Alex v6 vỏ
  • Tần suất từ (trong gốm sứ, sơn mài, v.v.) phần nền (làm từ đất sét, kim loại, tre, v.v.) được phủ men, sơn mài hoặc các yếu tố trang trí khác
  • Biên soạn 1. casing; carcass 2. fetus

Eng

  • Cihui 胎體 āitǐ n. 1. casing; carcass 2. fetus
  • Tần suất từ n. 1. casing; carcass 2. fetus

Từ liên quan

Gần nghĩa

胎体营养 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑