胎來素 tāi lái sù · thai lai tố Hán Việt: thai lai tố · Pinyin: tāi lái sù Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 來 (lai) + 素 (tố)Pinyintāi lái sùHán Việtthai lai tốCấu tạo胎 + 來 + 素 · thai + lai + tố nghĩa thành phần: thai + lai + tố