胎來鴻 tāi lái hóng · thai lai hồng Hán Việt: thai lai hồng · Pinyin: tāi lái hóng Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 來 (lai) + 鴻 (hồng)Pinyintāi lái hóngHán Việtthai lai hồngCấu tạo胎 + 來 + 鴻 · thai + lai + hồng nghĩa thành phần: thai + lai + hồng