胎儿病 thai nhi bệnh Hán Việt: thai nhi bệnh Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 兒 (nhi) + 病 (bệnh)Hán Việtthai nhi bệnhCấu tạo胎 + 兒 + 病 · thai + nhi + bệnh nghĩa thành phần: thai + nhi + bệnh Từ liên quan Gần nghĩa胎儿的 · 胎儿 · 胎儿分割器 · 胎儿的形成 · 胎儿学 · 胎儿学家 · 胎儿过熟 · 胎儿黄疸