胎養谷

tāi yǎng gǔ thai dưỡng cốc

Hán Việt: thai dưỡng cốc · Pinyin: tāi yǎng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (dưỡng) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代奖励生育发给孕妇的谷物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代奖励生育发给孕妇的谷物。