胎層數 thai tằng sổ Hán Việt: thai tằng sổ Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 層 (tằng) + 數 (sổ)Hán Việtthai tằng sổCấu tạo胎 + 層 + 數 · thai + tằng + sổ nghĩa thành phần: thai + tằng + sổ Nghĩa EngCihui 胎層數 āicéngshù n. number of ply (of tires)