胎座的 thai tọa đích Hán Việt: thai tọa đích Tổng quan (thuộc) nhau, có nhau (thai) Cấu tạo: 胎 (thai) + 座 (tọa) + 的 (đích)Hán Việtthai tọa đíchCấu tạo胎 + 座 + 的 · thai + tọa + đích nghĩa thành phần: thai + tọa + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) nhau, có nhau (thai)