胎座的

thai tọa đích

Hán Việt: thai tọa đích

Tổng quan

(thuộc) nhau, có nhau (thai)

Cấu tạo: (thai) + (tọa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nhau, có nhau (thai)