胎毛兒 thai mao nhi Hán Việt: thai mao nhi Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)Hán Việtthai mao nhiCấu tạo胎 + 毛 + 兒 · thai + mao + nhi nghĩa thành phần: thai + mao + nhi Nghĩa EngCihui 胎毛兒 āimáor ►See tāimáo