胎生魚 thai sanh ngư Hán Việt: thai sanh ngư Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 生 (sanh) + 魚 (ngư)Hán Việtthai sanh ngưCấu tạo胎 + 生 + 魚 · thai + sanh + ngư nghĩa thành phần: thai + sanh + ngư Nghĩa EngCihui 胎生魚 āishēngyú n. viviparous “fish” (e.g., whales)