胎甲球 thai giáp cầu Hán Việt: thai giáp cầu Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 甲 (giáp) + 球 (cầu)Hán Việtthai giáp cầuCấu tạo胎 + 甲 + 球 · thai + giáp + cầu nghĩa thành phần: thai + giáp + cầu Nghĩa EngCihui 胎甲球 āijiǎqiú ?? ??