胎盤抗原 thai bàn kháng nguyên Hán Việt: thai bàn kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việtthai bàn kháng nguyênCấu tạo胎 + 盤 + 抗 + 原 · thai + bàn + kháng + nguyên nghĩa thành phần: thai + bàn + kháng + nguyên