胎盤浸膏 thai bàn tẩm cao Hán Việt: thai bàn tẩm cao Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 浸 (tẩm) + 膏 (cao)Hán Việtthai bàn tẩm caoCấu tạo胎 + 盤 + 浸 + 膏 · thai + bàn + tẩm + cao nghĩa thành phần: thai + bàn + tẩm + cao