胎盤溶素 thai bàn dong tố Hán Việt: thai bàn dong tố Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtthai bàn dong tốCấu tạo胎 + 盤 + 溶 + 素 · thai + bàn + dong + tố nghĩa thành phần: thai + bàn + dong + tố