胎盤下的 thai bàn hạ đích Hán Việt: thai bàn hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtthai bàn hạ đíchCấu tạo胎 + 盤 + 下 + 的 · thai + bàn + hạ + đích nghĩa thành phần: thai + bàn + hạ + đích