胎盤毒素 thai bàn độc tố Hán Việt: thai bàn độc tố Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtthai bàn độc tốCấu tạo胎 + 盤 + 毒 + 素 · thai + bàn + độc + tố nghĩa thành phần: thai + bàn + độc + tố