胎盤滯留 thai bàn trệ lưu Hán Việt: thai bàn trệ lưu Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 滯 (trệ) + 留 (lưu)Hán Việtthai bàn trệ lưuCấu tạo胎 + 盤 + 滯 + 留 · thai + bàn + trệ + lưu nghĩa thành phần: thai + bàn + trệ + lưu