胎頭刀 thai đầu đao Hán Việt: thai đầu đao Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 頭 (đầu) + 刀 (đao)Hán Việtthai đầu đaoCấu tạo胎 + 頭 + 刀 · thai + đầu + đao nghĩa thành phần: thai + đầu + đao