胎养谷 thai dưỡng cốc Hán Việt: thai dưỡng cốc Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 养 (dưỡng) + 谷 (cốc)Hán Việtthai dưỡng cốcCấu tạo胎 + 养 + 谷 · thai + dưỡng + cốc nghĩa thành phần: thai + dưỡng + cốc