胎養谷 tāi yǎng gǔ · thai dưỡng cốc Hán Việt: thai dưỡng cốc · Pinyin: tāi yǎng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 養 (dưỡng) + 谷 (cốc)Pinyintāi yǎng gǔHán Việtthai dưỡng cốcCấu tạo胎 + 養 + 谷 · thai + dưỡng + cốc nghĩa thành phần: thai + dưỡng + cốc