胖腳踝 pàng jiǎohuái · bàn cước hõa Hán Việt: bàn cước hõa · Pinyin: pàng jiǎohuái Tổng quan Cấu tạo: 胖 (bàn) + 腳 (cước) + 踝 (hõa)Pinyinpàng jiǎohuáiHán Việtbàn cước hõaCấu tạo胖 + 腳 + 踝 · bàn + cước + hõa nghĩa thành phần: bàn + cước + hõa Nghĩa EngCihui cankle