胚层的

phôi tằng đích

Hán Việt: phôi tằng đích

Tổng quan

xem blastoderm

Cấu tạo: 胚 (phôi) + 層 (tằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc lá phôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

胚层 · 胚层反向