胚座框
phôi tọa khuông
Hán Việt: phôi tọa khuông
Tổng quan
số nhiều repla, (thực vật học) cách giả; vách giả noãn
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều repla, (thực vật học) cách giả; vách giả noãn
Hán Việt: phôi tọa khuông
số nhiều repla, (thực vật học) cách giả; vách giả noãn