胚芽春 phôi nha xuân Hán Việt: phôi nha xuân Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 芽 (nha) + 春 (xuân)Hán Việtphôi nha xuânCấu tạo胚 + 芽 + 春 · phôi + nha + xuân nghĩa thành phần: phôi + nha + xuân