胜业寺 thắng nghiệp tự Hán Việt: thắng nghiệp tự Tổng quan THẮNG NGHIỆP TỰ X. Chúc Thánh tự Cấu tạo: 胜 (thắng) + 业 (nghiệp) + 寺 (tự)Hán Việtthắng nghiệp tựCấu tạo胜 + 业 + 寺 · thắng + nghiệp + tự nghĩa thành phần: thắng + nghiệp + tự Nghĩa ViệtCihui THẮNG NGHIỆP TỰ X. Chúc Thánh tự