胜义空
thắng nghĩa không
Hán Việt: thắng nghĩa không
Tổng quan
thắng nghĩa không (術語)涅槃經所說十八空之一。勝義為涅槃。勝義空者,言涅槃之空性也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thắng nghĩa không (術語)涅槃經所說十八空之一。勝義為涅槃。勝義空者,言涅槃之空性也。☸
Hán Việt: thắng nghĩa không
thắng nghĩa không (術語)涅槃經所說十八空之一。勝義為涅槃。勝義空者,言涅槃之空性也。☸